giữ giá

giữ giá

Cửa hàng giữ giá cũ dù chi phí nguyên liệu tăng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Duy trì mức giá không thay đổi: "giữ giá" chỉ hành động cố định một mức giá nhất định cho hàng hóa, dịch vụ, không để tăng hoặc giảm theo thị trường.
    • Giữ vững giá trị bản thân, phẩm giá: Trong ngữ cảnh đạo đức, "giữ giá" có nghĩakhông để bị hạ thấp, không đánh mất phẩm chất hoặc uy tín của mình trước áp lực từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Hành động duy trì giá cả:

    • Cửa hàng này quyết định giữ giá chi phí nguyên liệu tăng. (Cửa hàng không thay đổi giá bán chi phí đầu vào cao hơn.)
    • Chính sách giữ giá giúp khách hàng yên tâm mua sắm. (Việc không điều chỉnh giá tạo sự ổn định cho người tiêu dùng.)
  • Giữ vững phẩm giá:

    • khó khăn, anh ấy vẫn giữ giá, không chấp nhận làm điều sai trái. (Anh ấy bảo vệ phẩm chất của mình, không hành động thiếu đạo đức.)
    • Người phụ nữ ấy biết cách giữ giá trong mọi tình huống. ( ấy không để bản thân bị coi thường hay hạ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ giá trị": duy trì giá trị vật chất hoặc tinh thần của một thứ đó.

    • Đồ cổ này cần được bảo quản tốt để giữ giá. (Đồ cổ cần được chăm sóc để không mất đi giá trị vốn .)
  • "giữ giá thị trường": hành động của doanh nghiệp nhằm ổn định giá bán trong một khoảng thời gian.

    • Công ty áp dụng chiến lược giữ giá thị trường để cạnh tranh. (Doanh nghiệp cố định giá để thu hút khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giữ gìn (động từ): bảo vệ, duy trì nguyên vẹn.

    • Hãy giữ gìn sức khỏe. (Bảo vệ sức khỏe của bản thân.)
  • Giữ thể diện (động từ): bảo vệ danh dự, không để mất mặt.

    • Anh ấy làm mọi cách để giữ thể diện trước đám đông. (Anh ấy cố gắng không bị xấu hổ.)
  • Bán phá giá (động từ): giảm giá quá thấp để cạnh tranhtrái nghĩa với giữ giá.

    • Họ bán phá giá để đánh bại đối thủ. (Họ hạ giá mạnh để chiếm thị phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Ổn định giá: duy trì giámức không đổi.
  • Bảo toàn giá trị: giữ nguyên giá trị vốn .
  • Giữ phẩm giá: duy trì danh dự, nhân cách.
Thành ngữ liên quan
  • Giữ giá như vàng: giữ giá trị cao, không để mất giá.
    • Món đồ này giữ giá như vàng, bán đi rất lời. (Món đồ giá trị ổn định, không bị giảm theo thời gian.)
  • Giữ giá giữ phẩm: bảo vệ cả giá trị vật chất lẫn đạo đức.
    • Trong kinh doanh, cần giữ giá giữ phẩm để uy tín lâu dài. (Cần duy trì giá cả hợp lý đạo đức để thành công bền vững.)

Từ chứa "giữ giá"

Proverbs and Idioms